航空
hàng không
hàng không
航空 thường mang nghĩa “hàng không”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 航空 cùng cụm 航空公司 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hãng hàng không
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tàu sân bay (LT:艘[sou1])
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.phương tiện hàng không
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngành công nghiệp hàng không
›航空信háng kōng xìnthư gửi bằng đường hàng không
›航空公司háng kōng gōng sīhãng hàng không; LT:家[jia1]
›航空器háng kōng qìphương tiện hàng không
›航空学háng kōng xuékhoa học hàng không
›航空局háng kōng júcơ quan hàng không
›航空业háng kōng yèngành công nghiệp hàng không
›航段háng duànchặng của chuyến đi bằng đường hàng không hoặc đường biển
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.