Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航空线航空線

háng kōng xiàn

航空线 là gì?

航空线 [háng kōng xiàn] có nghĩa là tuyến đường hàng không; đường bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航空线 trong tiếng Việt

  1. tuyến đường hàng không
  2. đường bay

Cách đọc và ghi nhớ 航空线

航空线 được đọc là háng kōng xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến đường hàng không; đường bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan