Kết quả cho “级”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cấp, bậc, đẳng cấp
cấp bậc (quân sự); mức độ; hạng
chênh lệch (giữa các cấp); chênh lệch lương
(toán học) chuỗi
phân tầng; liên tiếp
khoảng giá trị; danh mục được xác định bởi một khoảng giá trị (mức, bậc, tầng lớp, v.v.)
lớp trưởng (trong trường học); lớp phó; trưởng khối
trung cấp
sơ cấp, sơ bộ, sơ đẳng
lớp
lớp
siêu, siêu cấp
cao cấp
cấp huyện
cấp phòng ban hành chính
cấp đặc biệt; chất lượng hàng đầu
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; xuất sắc
lưu ban ở trường
cấp tỉnh (hành chính)
cấp khoa (hành chính)
hạng; bậc; trạng thái
thi để xác định trình độ; bài kiểm tra xếp lớp; kỳ thi xếp hạng (âm nhạc)
(công việc) vị trí; cấp; bậc; hạng
mức năng lượng