Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
级距級距

jí jù

级距 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 级距 trong tiếng Việt

khoảng giá trị; danh mục được xác định bởi một khoảng giá trị (mức, bậc, tầng lớp, v.v.)

Tra từ liên quan