级差
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
级差
chênh lệch (giữa các cấp); chênh lệch lương
Giản thể级差
Phồn thể級差
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng