Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降级降級

jiàng jí

降级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降级 trong tiếng Việt

giáng chức; xuống hạng; làm giảm

Tra từ liên quan