级級 jí 级 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 级 trong tiếng Việt cấp; hạng; bậc; bước (cầu thang); LT:個|个[ge4]; Lượng từ: bước, cấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan