Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

级 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 级 trong tiếng Việt

cấp; hạng; bậc; bước (cầu thang); LT:個|个[ge4]; Lượng từ: bước, cấp

Tra từ liên quan