Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阶级階級

jiē jí

阶级 là gì?

阶级 [jiē jí] có nghĩa là giai cấp xã hội; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阶级 trong tiếng Việt

  1. giai cấp xã hội
  2. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 阶级

阶级 được đọc là jiē jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giai cấp xã hội; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan