Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “约”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yuē

hẹn, mời

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
yāo

cân trong cân đĩa hoặc trên cân

Từ vựng
约会
yuē·huì

buổi hẹn hò

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
约伯
Yuē bó

Gióp (tên); Sách Gióp trong Cựu Ước

Cụm từ
约但
Yuē dàn

biến thể của 約旦|约旦, Jordan

Cụm từ
约克
Yuē kè

York

Cụm từ
约出
yuē chū

hẹn hò với ai đó

Cụm từ
约分
yuē fēn

phân số rút gọn (ví dụ: một phần hai của ba phần sáu); rút gọn phân số bằng cách triệt tiêu các thừa số chung ở tử số và mẫu số

Cụm từ
约制
yuē zhì

ràng buộc; hạn chế; kiềm chế

Cụm từ
约合
yuē hé

xấp xỉ; khoảng (một giá trị số)

Cụm từ
约同
yuē tóng

mời ai đó đi cùng mình (đến cuộc họp, chuyến đi, v.v.)

Cụm từ
约坦
Yuē tǎn

Giô-tham (con trai Uzzia)

Cụm từ
约塔
yāo tǎ

iota (chữ cái Hy Lạp Ιι)

Cụm từ
约契
yuē qì

hợp đồng; lời thề trung thành

Cụm từ
约定
yuē dìng

thoả thuận (sau khi thảo luận); kết luận một giao kèo; sắp xếp; hứa; quy định; hẹn; thời gian, số lượng, chất lượng... được quy định; sự sắp xếp; thỏa thuận; cuộc hẹn; cam kết…

Cụm từ
约摸
yuē mo

khoảng; chừng; xấp xỉ; cũng viết là 約莫|约莫

Cụm từ
约数
yuē shù

ước số (của một số); số gần đúng

Cụm từ
约旦
Yuē dàn

Jordan

Cụm từ
约束
yuē shù

hạn chế; giới hạn; ràng buộc; sự hạn chế; sự ràng buộc

Cụm từ
约柜
yuē guì

Hòm Giao Ước

Cụm từ
约根
Yuē gēn

Jurgen (tên)

Cụm từ
约法
yuē fǎ

luật tạm thời; hiến pháp lâm thời

Cụm từ
约炮
yuē pào

(tiếng lóng) hẹn hò tình một đêm; cuộc gọi tình dục

Tiếng lóng xã hội
约瑟
Yuē sè

Giô-sép (tên)

Cụm từ