Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约根約根

Yuē gēn

约根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约根 trong tiếng Việt

Jurgen (tên)

Tra từ liên quan