Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约翰·拉贝約翰·拉貝

Yuē hàn · Lā bèi

约翰·拉贝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约翰·拉贝 trong tiếng Việt

John Rabe (1882-1950), người Đức đã giúp bảo vệ người Trung Quốc trong thời kỳ thảm sát Nam Kinh

Tra từ liên quan