Kết quả tra từ “纤维”
Tìm thấy 28 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纤维xiān wéi
chất xơ; LT:種|种[zhong3]
纤维蛋白xiān wéi dàn bái
protein sợi
纤维胶xiān wéi jiāo
viscose
纤维肌痛xiān wéi jī tòng
fibromyalgia
纤维素xiān wéi sù
cellulose
纤维状xiān wéi zhuàng
dạng sợi
纤维囊泡症xiān wéi náng pào zhèng
bệnh xơ nang
纤维丛xiān wéi cóng
bó sợi (toán học)
高纤维gāo xiān wéi
chất xơ cao
醋酸纤维cù suān xiān wéi
acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi)
膳食纤维shàn shí xiān wéi
chất xơ thực phẩm
肌纤维jī xiān wéi
sợi cơ
肌原纤维jī yuán xiān wéi
tơ cơ
聚酯纤维jù zhǐ xiān wéi
sợi polyester
神经纤维瘤shén jīng xiān wéi liú
u sợi thần kinh
神经纤维shén jīng xiān wéi
sợi thần kinh
碳链纤维tàn liàn xiān wéi
sợi chuỗi carbon
碳纤维tàn xiān wéi
sợi carbon
玻璃纤维bō lí xiān wéi
sợi thủy tinh; sợi kính
椰壳纤维yē ké xiān wéi
sợi dừa; xơ dừa
天然纤维tiān rán xiān wéi
sợi tự nhiên
合成纤维hé chéng xiān wéi
sợi tổng hợp
原纤维yuán xiān wéi
sợi nguyên thể; protofilament
化学纤维huà xué xiān wéi
sợi tổng hợp; sợi hoá học
光导纤维guāng dǎo xiān wéi
sợi quang học
人造纤维rén zào xiān wéi
sợi tổng hợp
中间纤维zhōng jiān xiān wéi
sợi trung gian
中密度纤维板zhōng mì dù xiān wéi bǎn
ván sợi mật độ trung bình (MDF); viết tắt thành 中纖板|中纤板[zhong1 xian1 ban3]