Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碍”

Tìm thấy 36 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ài

cản trở; ngăn cản; chặn

Từ vựng
碍面子ài miàn zi

(không làm gì đó) vì sợ mất lòng ai đó

Cụm từ
碍难从命ài nán cóng mìng

khó tuân lệnh (thành ngữ); thật lúng túng, tôi không thể làm theo

Thành ngữ
碍难ài nán

bất tiện; khó khăn vì lý do nào đó; cảm thấy lúng túng

Cụm từ
碍胃口ài wèi kǒu

làm mất khẩu vị

Cụm từ
碍眼ài yǎn

là một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)

Cụm từ
碍于ài yú

bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế)

Cụm từ
碍手碍脚ài shǒu ài jiǎo

cản trở; gây trở ngại

Cụm từ
碍口识羞ài kǒu shí xiū

níu lưỡi vì sợ xấu hổ (thành ngữ)

Thành ngữ
碍口ài kǒu

ngại không dám nói; níu lưỡi; do dự; quá xấu hổ để diễn tả

Cụm từ
碍事ài shì

gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng

Cụm từ
障碍跑zhàng ài pǎo

chạy vượt rào (điền kinh)

Cụm từ
障碍物zhàng ài wù

chướng ngại; vật cản

Cụm từ
障碍滑雪zhàng ài huá xuě

(trượt tuyết) slalom

Cụm từ
障碍性贫血zhàng ài xìng pín xuè

thiếu máu bất sản (y học)

Cụm từ
障碍zhàng ài

rào cản; chướng ngại; sự cản trở; trở ngại; chướng ngại vật

Cụm từ
阻碍zǔ ài

cản trở; ngăn cản; chặn; sự cản trở; sự ngăn cản

Cụm từ
阅读障碍yuè dú zhàng ài

chứng khó đọc

Cụm từ
边缘性人格障碍biān yuán xìng rén gé zhàng ài

rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

Cụm từ
违碍wéi ài

điều cấm kỵ; sự cấm đoán

Cụm từ
身心障碍shēn xīn zhàng ài

khuyết tật

Cụm từ
语言障碍yǔ yán zhàng ài

rào cản ngôn ngữ; chứng nói ngọng

Cụm từ
无障碍wú zhàng ài

không rào cản; (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)

Cụm từ
无碍wú ài

không bị cản trở; không bị hạn chế; thông suốt; không trở ngại; không bị ràng buộc

Cụm từ
水障碍shuǐ zhàng ài

chướng ngại nước (golf)

Cụm từ
有碍yǒu ài

cản trở; làm trở ngại; có hại

Cụm từ
智能障碍zhì néng zhàng ài

khuyết tật trí tuệ; khuyết tật nhận thức; khó khăn trong học tập; chậm phát triển trí tuệ

Cụm từ
文化障碍wén huà zhàng ài

rào cản văn hóa

Cụm từ
挂碍guà ài

lo lắng

Cụm từ
性同一性障碍xìng tóng yī xìng zhàng ài

rối loạn nhận dạng giới

Cụm từ
性别认同障碍xìng bié rèn tóng zhàng ài

rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính

Cụm từ
妨碍球fáng ài qiú

cản trở (golf)

Cụm từ
妨碍fáng ài

cản trở; gây cản trở

Cụm từ
大碍dà ài

(thường dùng ở dạng phủ định) vấn đề lớn; vấn đề nghiêm trọng; chuyện to tát

Cụm từ
勃起功能障碍bó qǐ gōng néng zhàng ài

rối loạn cương dương (ED)

Cụm từ
分裂情感性障碍fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài

rối loạn phân liệt cảm xúc

Cụm từ