Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “石”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
dàn

đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗[dou3]; một trăm lít; phát âm cổ [shi2]

Từ vựng
shí

đá; đá tảng; minh văn trên đá; một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]

Từ vựng
石头
shítou

đá

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
石油
shíyóu

dầu mỏ, dầu thô

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
石松
shí sōng

Lycopodiopsida (thông đất)

Cụm từ
石楼
Shí lóu

huyện Thạch Lâu, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
石榴
shí liu

quả lựu

Cụm từ
石泉
Shí quán

Huyện Shiquan ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
石洞
shí dòng

hang động; hang

Cụm từ
石涛
Shí Tāo

Thạch Đào (1642-1707), họa sĩ và nhà thơ Trung Quốc chuyên vẽ tranh phong cảnh

Cụm từ
石渠
shí qú

kênh đá (ví dụ: cống)

Cụm từ
石渣
shí zhā

sỏi đá

Cụm từ
石灰
shí huī

vôi (canxi oxit)

Cụm từ
石炭
shí tàn

than (cũ)

Cụm từ
石片
shí piàn

phiến đá

Cụm từ
石状
shí zhuàng

cứng như đá

Cụm từ
石狮
shí shī

xem 石獅子|石狮子[shi2 shi1 zi5]

Cụm từ
石田
Shí tián

Ishida (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
石盐
shí yán

muối mỏ

Cụm từ
石砌
shí qì

bậc thềm đá

Cụm từ
石硪
shí wò

phiến đá phẳng có buộc dây, dùng để đầm đất

Cụm từ
石碇
Shí dìng

Thạch Định, thị trấn thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
石碑
shí bēi

bia đá; đài đá (để khắc chữ); LT:方[fang1]

Cụm từ
石磙
shí gǔn

trục lăn bằng đá

Cụm từ