Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石虎

shí hǔ

石虎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石虎 trong tiếng Việt

mèo báo (Prionailurus bengalensis); hổ đá điêu khắc được đặt tại lăng mộ của nhân vật tôn kính thời xưa để xua đuổi tà ma

Tra từ liên quan