Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盐”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yán

muối; LT:粒[li4]

Từ vựng
盐碱湿地yán jiǎn shī dì

vùng đất ngập mặn

Cụm từ
盐碱地yán jiǎn dì

đất mặn; (nghĩa bóng) phụ nữ hiếm muộn

Cụm từ
盐碱yán jiǎn

(đất) mặn và kiềm

Cụm từ
盐卤yán lǔ

nước muối

Cụm từ
盐酸盐yán suān yán

clorua; hydroclorua (hóa học)

Cụm từ
盐酸克仑特罗yán suān kè lún tè luó

clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent

Cụm từ
盐酸yán suān

axit hydrochloric HCl

Cụm từ
盐都区Yán dū qū

quận Yandu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], Giang Tô

Cụm từ
盐都Yán dū

quận Yandu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], Giang Tô

Cụm từ
盐边县Yán biān xiàn

huyện Yanbian ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
盐边Yán biān

huyện Diêm Biên ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
盐蛇yán shé

(phương ngữ) tắc kè

Cụm từ
盐肤木yán fū mù

cây muối Trung Quốc (Rhus chinensis)

Cụm từ
盐皮质类固醇yán pí zhì lèi gù chún

corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)

Cụm từ
盐田区Yán tián qū

quận Yantian của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông

Cụm từ
盐田yán tián

ruộng muối

Cụm từ
盐滩yán tān

bãi muối; hồ muối

Cụm từ
盐源县Yán yuán xiàn

huyện Diêm Nguyên ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
盐源Yán yuán

huyện Diêm Nguyên ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
盐湖城Yán hú chéng

thành phố Salt Lake, thủ phủ của Utah

Cụm từ
盐湖区Yán hú qū

quận Diêm Hồ (quận Hồ Muối) của thành phố Vận Thành 運城市|运城市[Yun4 cheng2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
盐湖yán hú

hồ muối

Cụm từ
盐津县Yán jīn xiàn

huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
盐津Yán jīn

huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
盐池县Yán chí xiàn

huyện Yanchi ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ

Cụm từ
盐池Yán chí

huyện Yanchi ở Ninh Hạ; một cánh đồng muối

Cụm từ
盐水镇Yán shuǐ zhèn

trấn Yanshui ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
盐水yán shuǐ

nước muối; nước muối đậm đặc

Cụm từ
盐成土yán chéng tǔ

đất mặn (phân loại đất)

Cụm từ
盐度yán dù

độ mặn

Cụm từ
盐巴yán bā

muối ăn

Cụm từ
盐山县Yán shān xiàn

huyện Yanshan ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
盐山Yán shān

huyện Yanshan ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
盐场yán chǎng

ruộng muối; sân phơi muối

Cụm từ
盐埕区Yán chéng qū

quận Yancheng của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

Cụm từ
盐埕Yán chéng

quận Yancheng của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

Cụm từ
盐埔乡Yán pǔ Xiāng

Thị trấn Yanpu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
盐埔Yán pǔ

Thị trấn Yanpu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
盐城市Yán chéng shì

thành phố Yancheng, cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
盐城Yán chéng

Yancheng, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
盐坨子yán tuó zi

đống muối (tiếng địa phương)

Cụm từ
盐分yán fèn

hàm lượng muối

Cụm từ
盐亭县Yán tíng xiàn

huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
盐亭Yán tíng

huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
盐井乡Yán jǐng xiāng

xã Yanjing, tên địa phương phổ biến

Cụm từ
盐井县Yán jǐng xiàn

quận Yanjing trước đây (1917-1917), nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县[Mang2 kang1 xian4] trong châu Chamdo, Tây Tạng

Cụm từ
盐井Yán jǐng

Yanjing, tên địa phương phổ biến; quận cũ 1983-1999, nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县[Mang2 kang1 xian4] trong châu Chamdo, Tây Tạng

Cụm từ
黄原酸盐huáng yuán suān yán

xanthat

Cụm từ
碱式盐jiǎn shì yán

muối kiềm (soda, xút, canxi cacbonat, v.v.)

Cụm từ
咸盐xián yán

muối (thông tục); muối ăn

Cụm từ
餐桌盐cān zhuō yán

muối ăn

Cụm từ
食盐shí yán

muối ăn

Cụm từ
杂盐zá yán

karnalit (khoáng chất clorua kali magiê ngậm nước)

Cụm từ
镁盐měi yán

muối magie

Cụm từ
钾盐jiǎ yán

kali clorua KCl

Cụm từ
重碳酸盐chóng tàn suān yán

bicacbonat

Cụm từ
酸盐suān yán

sulfonat

Cụm từ
酸式盐suān shì yán

muối axit

Cụm từ
细盐xì yán

muối tinh; muối ăn

Cụm từ