Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盐场鹽場

yán chǎng

盐场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盐场 trong tiếng Việt

ruộng muối; sân phơi muối

Tra từ liên quan