盐池
huyện Yanchi ở Ninh Hạ; một cánh đồng muối
huyện Yanchi ở Ninh Hạ; một cánh đồng muối
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Yanchi ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ
›盐水镇Yán shuǐ zhèntrấn Yanshui ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
›盐津Yán jīnhuyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
›盐水yán shuǐnước muối; nước muối đậm đặc
›盐津县Yán jīn xiànhuyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
›盐湖yán húhồ muối
›盐湖区Yán hú qūquận Diêm Hồ (quận Hồ Muối) của thành phố Vận Thành 運城市|运城市[Yun4 cheng2 shi4], Sơn Tây
›盐巴yán bāmuối ăn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.