Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咸盐鹹鹽

xián yán

咸盐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咸盐 trong tiếng Việt

muối (thông tục); muối ăn

Tra từ liên quan