钾盐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钾盐
kali clorua KCl
Giản thể钾盐
Phồn thể鉀鹽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng