盐津县
huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
›盐水镇Yán shuǐ zhèntrấn Yanshui ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
›盐源Yán yuánhuyện Diêm Nguyên ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›盐源县Yán yuán xiànhuyện Diêm Nguyên ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›盐池县Yán chí xiànhuyện Yanchi ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ
›盐池Yán chíhuyện Yanchi ở Ninh Hạ; một cánh đồng muối
›盐湖yán húhồ muối
›盐湖区Yán hú qūquận Diêm Hồ (quận Hồ Muối) của thành phố Vận Thành 運城市|运城市[Yun4 cheng2 shi4], Sơn Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.