Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “父”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

cha

Từ vựng
父亲
fùqīn

cha, bố

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
父母
fùmǔ

cha mẹ, bố mẹ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
父丧
fù sāng

cái chết của cha

Cụm từ
父兄
fù xiōng

cha và anh trai; người đứng đầu gia đình; gia trưởng

Cụm từ
父女
fù nǚ

cha và con gái

Cụm từ
父子
fù zǐ

cha và con trai

Cụm từ
父执
fù zhí

(văn học) bạn của cha (cùng thế hệ)

Cụm từ
父爱
fù ài

tình phụ tử

Cụm từ
父系
fù xì

dòng cha; phụ hệ

Cụm từ
父级
fù jí

parent (tin học)

Cụm từ
父老
fù lǎo

trưởng lão

Cụm từ
父辈
fù bèi

người thế hệ cha mẹ

Cụm từ
父亲节
Fù qīn jié

Ngày của Cha

Cụm từ
父执辈
fù zhí bèi

người cùng thế hệ với cha

Cụm từ
父权制
fù quán zhì

chế độ phụ hệ

Cụm từ
父母亲
fù mǔ qīn

cha mẹ

Cụm từ
父慈子孝
fù cí zǐ xiào

cha nhân từ, con hiếu thảo (thành ngữ); tình cảm tự nhiên giữa cha mẹ và con cái

Thành ngữ
父母双亡
fù mǔ shuāng wáng

mất cả cha lẫn mẹ

Cụm từ
严父
yán fù

người cha nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị

Cụm từ
丧父
sàng fù

mất cha

Cụm từ
义父
yì fù

cha nuôi

Cụm từ
人父
rén fù

người cha (vai trò xã hội)

Cụm từ
从父
cóng fù

bác hoặc chú (phe cha)

Cụm từ