Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿爸父

Ā bà fù

阿爸父 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿爸父 trong tiếng Việt

Abba (từ Aram nghĩa là cha); mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc

Tra từ liên quan