Kết quả cho “比翼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(bay) cánh kề cánh
nghĩa đen: đôi chim bay gần nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: hai trái tim hòa chung nhịp; là tên một món cánh gà chua ngọt
bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rời
trên trời nguyện làm chim liền cánh, dưới đất nguyện làm cây liền cành; nguyện ước hạnh phúc vợ chồng