Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杆”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gǎn

gậy; cột; đòn bẩy; lượng từ cho vật dài như súng

Từ vựng
gān

cái sào; LT:條|条[tiao2],根[gen1]

Từ vựng
杆菌gǎn jūn

khuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)

Cụm từ
杆秤gǎn chèng

cân đòn (một loại cân)

Cụm từ
杆弟gān dì

người mang gậy (golf)

Cụm từ
杆子gǎn zi

cột; gậy; gậy đánh gôn; băng cướp

Cụm từ
杆子gān zi

cái sào

Cụm từ
鼠疫杆菌shǔ yì gǎn jūn

Yersinia pestis; vi khuẩn dịch hạch

Cụm từ
顶杆dǐng gǎn

thanh trên; thanh đỉnh

Cụm từ
非杠杆化fēi gàng gǎn huà

giảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)

Cụm từ
电线杆diàn xiàn gǎn

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电线杆diàn xiàn gān

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电杆diàn gǎn

cột điện; cột điện báo

Cụm từ
电杆diàn gān

cột điện; cột điện thoại

Cụm từ
集电杆jí diàn gǎn

cột thu điện của xe điện

Cụm từ
开杆kāi gǎn

phát bóng (golf); phá bóng (snooker)

Cụm từ
铁杆粉丝tiě gǎn fěn sī

fan cuồng

Cụm từ
铁杆tiě gǎn

thanh sắt; nhiệt tình; kiên định

Cụm từ
钓鱼杆diào yú gān

cần câu cá; LT:根[gen1]

Cụm từ
钓杆diào gǎn

cần câu cá

Cụm từ
金融杠杆jīn róng gàng gǎn

đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)

Cụm từ
军团杆菌jūn tuán gǎn jūn

vi khuẩn legionella

Cụm từ
起扑杆qǐ pū gān

gậy chipper (golf)

Cụm từ
资金杠杆zī jīn gàng gǎn

(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn

Cụm từ
变速杆biàn sù gǎn

cần số; sang số tay

Cụm từ
蜡样芽孢杆菌là yàng yá bāo gǎn jūn

(vi sinh) Bacillus cereus

Cụm từ
螺杆luó gǎn

ốc vít

Cụm từ
蜗杆副wō gǎn fù

cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng

Cụm từ
蜗杆wō gǎn

trục vít (cơ khí)

Cụm từ
自拍杆zì pāi gǎn

gậy selfie; cũng viết 自拍杆[zi4 pai1 gan1]

Cụm từ
脚杆jiǎo gǎn

(tiếng địa phương) chân

Cụm từ
腰杆子yāo gǎn zi

thắt lưng; phần lưng nhỏ; (nghĩa bóng) chỗ dựa

Cụm từ
腰杆yāo gǎn

(lưng của một người) (thường chỉ việc giữ thẳng); (nghĩa bóng) chỗ dựa; sự hỗ trợ

Cụm từ
肉毒梭状芽孢杆菌ròu dú suō zhuàng yá bāo gǎn jūn

Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)

Cụm từ
肉毒杆菌毒素ròu dú gǎn jūn dú sù

độc tố botulinum

Cụm từ
肉毒杆菌ròu dú gǎn jūn

Clostridium botulinum

Cụm từ
总杆赛zǒng gān sài

đấu gậy (golf)

Cụm từ
线杆xiàn gǎn

cột điện thoại; cột điện

Cụm từ
结核杆菌jié hé gǎn jūn

vi khuẩn lao

Cụm từ
箭杆jiàn gǎn

thân tên

Cụm từ
笔杆子bǐ gǎn zi

người viết; nhà văn hiệu quả

Cụm từ
笔杆bǐ gǎn

thân bút hoặc bút lông; ống bút; bút

Cụm từ
秤杆chèng gǎn

đòn cân; cánh tay đòn của cân

Cụm từ
矮杆品种ǎi gǎn pǐn zhǒng

giống thân ngắn; giống rơm ngắn

Cụm từ
白喉杆菌bái hóu gǎn jūn

vi khuẩn Klebs-Loeffler (vi khuẩn bạch hầu)

Cụm từ
球杆qiú gān

gậy (golf); gậy (bi-a); cũng viết 球桿|球杆[qiu2 gan1]

Cụm từ
炭疽杆菌tàn jū gǎn jūn

vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)

Cụm từ
沙坑杆shā kēng gān

gậy đánh cát (golf)

Cụm từ
比杆赛bǐ gān sài

đấu gậy (golf)

Cụm từ
栏杆lán gān

lan can; tay vịn

Cụm từ
标准杆biāo zhǔn gān

gậy tiêu chuẩn (golf)

Cụm từ
标杆biāo gān

cột đo đạc; cột (dùng làm mốc); (bóng) mục tiêu; hình mẫu; chuẩn mực

Cụm từ
杠杆gàng gǎn

đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng; đòn bẩy tài chính

Cụm từ
枪杆子qiāng gǎn zi

nòng súng

Cụm từ
枪杆儿qiāng gǎn r

nòng súng

Cụm từ
枪杆qiāng gǎn

nòng súng

Cụm từ
桅杆wéi gān

cột buồm

Cụm từ
枯草杆菌kū cǎo gǎn jūn

vi khuẩn bacillus subtilis

Cụm từ
杠杆收购gàng gǎn shōu gòu

mua lại có đòn bẩy (LBO)

Cụm từ
李斯特氏杆菌Lǐ sī tè shì gǎn jūn

vi khuẩn listeria

Cụm từ