Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开杆開桿

kāi gǎn

开杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开杆 trong tiếng Việt

phát bóng (golf); phá bóng (snooker)

Tra từ liên quan