Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笔杆筆桿

bǐ gǎn

笔杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笔杆 trong tiếng Việt

thân bút hoặc bút lông; ống bút; bút

Tra từ liên quan