Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gān

杆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杆 trong tiếng Việt

cái sào; LT:條|条[tiao2],根[gen1]

Tra từ liên quan