Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “政区”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

12 từ sẵn sàng
政区
zhèng qū

đơn vị hành chính

Cụm từ
行政区
xíng zhèng qū

khu hành chính

Cụm từ
行政区划
xíng zhèng qū huà

phân khu hành chính

Cụm từ
行政区域
xíng zhèng qū yù

khu vực hành chính

Cụm từ
行政区画
xíng zhèng qū huà

đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)

Cụm từ
邮政区码
yóu zhèng qū mǎ

mã bưu chính của Trung Quốc, ví dụ: 361000 cho thành phố Hạ Môn 廈門|厦门[Xia4 men2], Phúc Kiến

Cụm từ
冷湖行政区
Lěng hú xíng zhèng qū

Khu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
特别行政区
tè bié xíng zhèng qū

khu hành chính đặc biệt (SAR), có hai nơi trong PRC: Hong Kong 香港 và Macau 澳門|澳门; đề cập đến nhiều khu vực khác nhau cuối thời Thanh, bị chiếm đóng bởi nước ngoài, thời kỳ quân…

Cụm từ
茫崖行政区
Máng yá xíng zhèng qū

đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
行政区划图
xíng zhèng qū huà tú

bản đồ chính trị

Cụm từ
大柴旦行政区
Dà chái dàn xíng zhèng qū

đơn vị cấp huyện Đa Sài Đán của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室
Zhōng yāng Rén mín Zhèng fǔ Zhù Xiāng gǎng Tè bié Xíng zhèng qū Lián luò Bàn gōng shì

Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông

Cụm từ