Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

gạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.; quay số; phân bổ; để riêng (tiền); chọc (lửa); gảy (nhạc cụ có dây); xoay quanh; lượng từ: nhóm, đợt

Từ vựng
拨付
bō fù

cấp phát khoản tiền

Cụm từ
拨冗
bō rǒng

dành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộn

Cụm từ
拨出
bō chū

rút ra; phân bổ (quỹ); quay số

Cụm từ
拨刺
bō cī

té nước (cá)

Cụm từ
拨动
bō dòng

khuấy; động; chọc; di chuyển sang bên; gãy (đàn guitar,...)

Cụm từ
拨号
bō hào

quay số điện thoại

Cụm từ
拨奏
bō zòu

kỹ thuật pizzicato

Cụm từ
拨子
bō zi

miếng gảy đàn

Cụm từ
拨开
bō kāi

đẩy sang một bên; tách ra; phủi đi

Cụm từ
拨弄
bō nòng

di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch; ngấy động

Cụm từ
拨打
bō dǎ

gọi; quay số

Cụm từ
拨接
bō jiē

kết nối quay số (Internet)

Cụm từ
拨款
bō kuǎn

phân bổ kinh phí; chuẩn chi

Cụm từ
拨正
bō zhèng

điều chỉnh cho đúng; sửa cho đúng

Cụm từ
拨片
bō piàn

miếng gảy đàn

Cụm từ
拨用
bō yòng

phê duyệt kinh phí

Cụm từ
拨空
bō kòng

dành thời gian

Cụm từ
拨转
bō zhuǎn

xoay; chuyển hướng; chuyển khoản (tiền v.v.)

Cụm từ
拨通
bō tōng

kết nối được với ai đó qua điện thoại

Cụm từ
拨号盘
bō hào pán

bàn quay số điện thoại

Cụm từ
拨号音
bō hào yīn

âm báo quay số

Cụm từ
拨浪鼓
bō lang gǔ

cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi); trống lắc

Cụm từ
拨火棍
bō huǒ gùn

cây gắp than

Cụm từ