Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拨刺撥刺

bō cī

拨刺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拨刺 trong tiếng Việt

té nước (cá)

Tra từ liên quan