Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拨弄撥弄

bō nòng

拨弄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拨弄 trong tiếng Việt

  1. di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)
  2. nghịch
  3. ngấy động
Tra từ liên quan