Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拨出撥出

bō chū

拨出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拨出 trong tiếng Việt

rút ra; phân bổ (quỹ); quay số

Tra từ liên quan