Kết quả cho “执政”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nắm quyền; đương chức
đảng cầm quyền; đảng nắm quyền
quan chấp chính (cộng hòa La Mã); quan tòa (quản trị trưởng)
người cầm quyền
phương pháp cầm quyền
năng lực cầm quyền
cai trị bằng khoa học