Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “复”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

biến thể của 復|复[fu4]; trả lời thư

Từ vựng
复习
fùxí

ôn tập

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
复制
fùzhì

bản sao

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
复印
fùyìn

photocopy, sao chép

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
复杂
fùzá

phức tạp, rắc rối

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
复兴
fù xīng

phục hồi; phục hưng

Cụm từ
复写
fù xiě

sao chép; sao bằng giấy than

Cụm từ
复利
fù lì

lãi kép

Cụm từ
复刻
fù kè

biến thể của 復刻|复刻[fu4 ke4]

Cụm từ
复变
fù biàn

(toán) biến phức

Cụm từ
复叠
fù dié

lặp lại từ hoặc âm tiết (như một biện pháp tu từ trong tiếng Trung)

Cụm từ
复句
fù jù

câu phức

Cụm từ
复叶
fù yè

lá kép (thực vật)

Cụm từ
复合
fù hé

phức hợp; hợp chất; tổng hợp; lai; kết hợp

Cụm từ
复听
fù tīng

nghe hai lần; loạn thính

Cụm từ
复姓
fù xìng

họ hai chữ (như 司馬|司马[Si1ma3] hoặc 諸葛|诸葛[Zhu1ge3])

Cụm từ
复式
fù shì

kép; nhiều; hợp; phức hợp; kế toán kép

Cụm từ
复数
fù shù

(ngôn ngữ học) số nhiều; (toán học) số phức

Cụm từ
复方
fù fāng

đơn thuốc hợp chất (bao gồm nhiều loại thuốc)

Cụm từ
复旧
fù jiù

khôi phục cách cũ; quay trở lại quá khứ

Cụm từ
复本
fù běn

bản sao

Cụm từ
复比
fù bǐ

tỉ số ghép (tức là tích của hai hoặc nhiều tỉ số)

Cụm từ
复眼
fù yǎn

mắt kép

Cụm từ
复社
Fù shè

phong trào đổi mới văn hóa cuối Minh, do Trương Phổ 張溥|张溥[Zhang1 Pu3] và những người khác lãnh đạo

Cụm từ