复制
nhân bản; tạo bản sao; sao chép; tái sản xuất; nhân dòng
nhân bản; tạo bản sao; sao chép; tái sản xuất; nhân dòng
复制 thường mang nghĩa “nhân bản”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 复制 cùng cụm 复制品 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bản sao
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bản sao; phục chế
›复叶fù yèlá kép (thực vật)
›复听fù tīngnghe hai lần; loạn thính
›复视fù shìnhìn đôi; song thị
›复习fù xíbiến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
›复词fù cítừ ghép; từ đa âm tiết
›复线fù xiànđường ray kép (ví dụ: đường sắt); nhiều làn (ví dụ: đường cao tốc); (toán học) đường phức
›复试fù shìthi vòng hai của kỳ thi hai giai đoạn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.