Kết quả cho “国际”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quốc tế
quốc tế hóa; sự quốc tế hóa
quốc tế; chủ nghĩa quốc tế
Quốc tế ca
luật pháp quốc tế
(ở) cấp độ quốc tế
chủ nghĩa quốc tế
được công nhận quốc tế
quan hệ quốc tế
hiệp hội quốc tế
đơn vị quốc tế
Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)
chính sách đối ngoại
Tổ chức Ân xá Quốc tế
truyền thông quốc tế
cán cân thanh toán
sân bay quốc tế
Liên đoàn Cờ vua Quốc tế
Tòa án Công lý Quốc tế ở The Hague
Tòa án Công lý Quốc tế
Tổ chức Ân xá Quốc tế
Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF); viết tắt của 國際田徑聯合會|国际田径联合会[Guo2 ji4 Tian2 jing4 Lian2 he2 hui4]
cuộc gọi quốc tế
cộng đồng quốc tế