Kết quả cho “叵”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không; sau đó
khó lường; khó đoán; xảo trá
nung nấu ý đồ khó lường (thành ngữ)
xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không; sau đó
khó lường; khó đoán; xảo trá
nung nấu ý đồ khó lường (thành ngữ)
xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]