Kết quả cho “乐器”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhạc cụ; LT:件[jian4]
nhạc cụ dây
nhạc cụ hơi; kèn gỗ
nhạc cụ tự thân vang
nhạc cụ dây
nhạc cụ dây gảy; LT:件[jian4]
nhạc cụ gõ
nhạc cụ dây gảy; nhạc cụ gảy
nhạc cụ bộ hơi bằng gỗ
nhạc khí hơi (âm nhạc)
nhạc cụ hơi bằng đồng
nhạc cụ phím (đàn piano, đàn organ, v.v.)
nhạc cụ dây gõ