Kết quả cho “一锅粥”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn
nghĩa đen một viên phân chuột làm hỏng cả nồi cháo (thành ngữ); nghĩa bóng một con sâu làm rầu nồi canh
xem 一粒老鼠屎壞了一鍋粥|一粒老鼠屎坏了一锅粥[yi1 li4 lao3 shu3 shi3 huai4 le5 yi1 guo1 zhou1]