Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血友病

xuè yǒu bìng

血友病 là gì?

血友病 [xuè yǒu bìng] có nghĩa là bệnh máu khó đông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血友病 trong tiếng Việt

bệnh máu khó đông

Cách đọc và ghi nhớ 血友病

血友病 được đọc là xuè yǒu bìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh máu khó đông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan