Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做文章

zuò wén zhāng

做文章 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做文章 trong tiếng Việt

làm to chuyện; làm ầm ĩ; làm quá lên

Tra từ liên quan