联轴器聯軸器 lián zhòu qì 联轴器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联轴器 trong tiếng Việt (cơ học) khớp nối; bộ ghép nối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan