联合古大陆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
联合古大陆
Lục địa Pangea hoặc Pangaea
Giản thể联合古大陆
Phồn thể聯合古大陸
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng