联保聯保 lián bǎo 联保 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联保 trong tiếng Việt bảo đảm chung (tài chính, luật pháp) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan