Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联保聯保

lián bǎo

联保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联保 trong tiếng Việt

bảo đảm chung (tài chính, luật pháp)

Tra từ liên quan