Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
了如指掌瞭如指掌

liǎo rú zhǐ zhǎng

了如指掌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 了如指掌 trong tiếng Việt

biến thể của 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]

Tra từ liên quan