了如指掌瞭如指掌 liǎo rú zhǐ zhǎng 了如指掌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 了如指掌 trong tiếng Việt biến thể của 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan