Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞭望塔

liào wàng tǎ

瞭望塔 là gì?

瞭望塔 [liào wàng tǎ] có nghĩa là tháp canh; tháp quan sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞭望塔 trong tiếng Việt

  1. tháp canh
  2. tháp quan sát

Cách đọc và ghi nhớ 瞭望塔

瞭望塔 được đọc là liào wàng tǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháp canh; tháp quan sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan