Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
了不得

liǎo bu de

了不得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 了不得 trong tiếng Việt

tuyệt vời; khủng khiếp; (sau 得[de5]) rất

Tra từ liên quan