了了 liǎo liǎo 了了 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 了了 trong tiếng Việt nhận ra rõ rànggiải quyết xong một việckết thúc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan