Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
了了

liǎo liǎo

了了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 了了 trong tiếng Việt

  1. nhận ra rõ ràng
  2. giải quyết xong một việc
  3. kết thúc
Tra từ liên quan