瞭望台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瞭望台
tháp quan sát; tháp gác
Giản thể瞭望台
Phồn thể瞭望臺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng